Tại nhà hàng
1. Lưu ý khi ăn uống
1.1 Về tiền boa
- 1. Vui lòng không trả tiền boa cho nhân viên nhà hàng.
- 2. Nhà hàng không thu thêm phí dịch vụ.
1.2 Về uống rượu và lái xe
- 1. Trung Quốc không có nhiều hạn chế đối với việc uống rượu hàng ngày.
- 2. Trung Quốc nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu.
- 3. Cấm lái xe đạp, xe điện sau khi uống rượu.
- 4. Cấm lái ô tô sau khi uống rượu.
- 5. Hành vi lái xe sau khi uống rượu sẽ bị xử phạt tương ứng.
- 6. Lái xe say rượu có nghĩa là nồng độ cồn trong máu ≥80mg/100ml.
- 7. Lái xe say rượu là tội hình sự tại Trung Quốc.
1.3 Về hút thuốc
- 1. Luật pháp Trung Quốc nghiêm cấm hút thuốc tại một số địa điểm.
- 2. Nghiêm cấm hút thuốc tại nơi công cộng trong nhà.
- 3. Nghiêm cấm hút thuốc tại nơi làm việc trong nhà.
- 4. Nghiêm cấm hút thuốc trong phương tiện giao thông công cộng.
- 5. Nghiêm cấm hút thuốc xung quanh nơi hoạt động của người vị thành niên.
- 6. Nơi hoạt động của người vị thành niên bao gồm trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở.
- 7. Nhà hàng là nơi công cộng trong nhà, nghiêm cấm hút thuốc.
1.4 Về dị ứng thực phẩm
- 1. Nếu bạn bị dị ứng thực phẩm, vui lòng thông báo trước.
- 2. Nếu bạn có nguyên liệu không thích, vui lòng thông báo trước.
1.5 Về cách gọi món
- 1. Một số nhà hàng chỉ có thực đơn tiếng Trung.
- 2. Nếu thực đơn có hình ảnh, bạn có thể chỉ hình để gọi món.
- 3. Nếu thực đơn không có hình ảnh, khuyến nghị gọi món đặc trưng của nhà hàng.
1.6 Về đồ uống tại nhà hàng
- 1. Tại nhà hàng Trung Quốc, thường có bia và rượu trắng.
- 2. Nhà hàng không nhất thiết luôn có rượu vang đỏ.
1.7 Về thứ tự thanh toán
- 1. Một số nhà hàng yêu cầu thanh toán trước khi ăn.
- 2. Một số nhà hàng cho phép ăn trước rồi thanh toán sau.
2. Hội thoại đơn giản
2.1 Gọi món
| Xin chào. | ||
| Tôi muốn cái này. | ||
| Món đặc trưng là gì? | ||
| Không cay. | ||
| Vừa cay. | ||
| Không có đậu phộng. | ||
| Món chính là cơm trắng. | ||
| Gọi món xong. | ||
| Cảm ơn! | ||
2.2 Gọi đồ uống
| Xin chào. | ||
| Tôi muốn bia nhẹ. | ||
| Tôi muốn bia thông thường. | ||
| Tôi muốn bia thủ công. | ||
| Đông lạnh. | ||
| Nhiệt độ phòng. | ||
| Tôi muốn Erguotou. | ||
| Gọi món xong. | ||
| Cảm ơn! | ||
2.3 Thanh toán
| Xin chào. | ||
| Thanh toán. | ||
| Thanh toán xong. | ||
| Cảm ơn! | ||