Bắt đầu từ Bính âm
Chương 1 Thành phần cốt lõi của Bính âm
Bính âm được tạo thành từ phụ âm đầu, vần âm và thanh điệu.
Chương 2 Phụ âm đầu (tổng cộng 23 phụ âm)
| b | p | m | f | d | t |
| n | l | g | k | h | j |
| q | x | zh | ch | sh | r |
| z | c | s | y | w |
Chương 3 Vần âm (tổng cộng 24 vần âm)
Nguyên âm đơn (6 nguyên âm)
| a | o | e | i | u | ü |
Nguyên âm phức (18 nguyên âm)
| ai | ei | ui | ao | ou | iu |
| ie | üe | er | an | en | in |
| un | ün | ang | eng | ing | ong |
Chương 4 Thanh điệu (tổng cộng 4 thanh điệu)
| Thanh điệu cơ bản | Ký hiệu thanh điệu | Đặc điểm phát âm | Ví dụ | Audio |
|---|---|---|---|---|
| Thanh thứ nhất | Âm thanh ổn định, độ cao không đổi trong suốt quá trình phát âm. | |||
| Thanh thứ hai | Âm thanh đi từ thấp lên cao, vang dội hướng lên. | |||
| Thanh thứ ba | Âm thanh hạ xuống trước rồi nâng lên, chuyển từ thấp lên cao. | |||
| Thanh thứ tư | Âm thanh đi từ cao xuống thấp, hạ xuống nhanh chóng. |
Chương 5 Quy tắc ghép đọc Bính âm
| Quy tắc ghép đọc | Ví dụ | ||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quy tắc ghép đọc cơ bản | b + a → ba m + o → mo d + i → di h + e → he | ||||||||||||||||||||
| Quy tắc ghép đọc đặc biệt | jü = ju qü = qu xü = xu | ||||||||||||||||||||
| Tiết âm đọc nguyên thể |
|